Trường THCS Phan
Công Hớn
LỊCH KIỂM TRA HỌC KỲ II (NĂM HỌC 2019-2020)
* Khối 9 (Từ ngày 15/6/2020 đến ngày 20/6/2020)
|
Thứ - Ngày
|
Buổi
|
Lớp
|
Môn Thời lượng
|
Mở đề
|
Tính giờ làm bài
|
|
Thứ Hai
15/06/2020
|
Sáng
|
9
|
Ngữ văn 90 phút
Vật lý 45 phút
|
7g15
9g30
|
7g30-9g00
9g45-10g30
|
|
Thứ Tư
17/06/2020
|
Sáng
|
9
|
Toán học 90 phút
Lịch sử 45
phút
|
7g15
9g30
|
7g30-9g00
9g45-10g30
|
|
Thứ Sáu
19/06/2020
|
Sáng
|
9
|
Tiếng Anh 60 phút
Sinh học 45 phút
|
7g15
9g00
|
7g30-8g30
9g15-10g00
|
|
Thứ Bảy
20/06/2020
|
Sáng
|
9
|
Địa lý 45 phút
Hóa 45 phút
|
7g15
8g45
|
7g30-8g15
9g00-9g45
|
|
Chiều
|
9
|
Kiểm tra vét
|
|
|
Trường THCS Phan
Công Hớn
LỊCH KIỂM TRA HỌC KỲ II (NĂM HỌC 2019-2020)
* Khối 6,7,8 (Từ
ngày 22/6/2020 đến
30/6/2020)
|
Thứ - Ngày
|
Buổi
|
Lớp
|
Môn Thời lượng
|
Mở đề
|
Tính giờ làm bài
|
|
Thứ Hai
22/06/2020
|
Khối 9 học
TS 10
|
|
Chiều
|
8
|
Ngữ văn 90 phút
Địa lý 45 phút
|
12g45
|
13g00-14g30
|
|
15g00
|
15g15-16g00
|
|
Thứ Ba
23/06/2020
|
Sáng
|
7
|
Toán học 90 phút
Lịch sử 45 phút
|
7g15
|
7g30-9g00
|
|
9g30
|
9g45-10g30.
|
|
Chiều
|
6
|
Ngữ văn 90 phút
Vật lý 45 phút
|
12g45
|
13g00-14g30
|
|
15g00
|
15g15-16g00
|
|
Thứ Tư
24/06/2020
|
Khối 9 học
TS 10
|
|
Chiều
|
8
|
Tiếng Anh 60 phút
Vật lý 45 phút
|
12g45
|
13g00-14g00
|
|
14g30
|
14g45-15g30
|
|
Thứ Năm
25/06/2020
|
Sáng
|
7
|
Ngữ văn 90 phút
Địa lý 45 phút
|
7g15
9g30
|
7g30-9g00
9g45-10g30
|
|
Chiều
|
6
|
Tiếng Anh 60 phút
Sinh học 45 phút
Lịch sử 45 phút
|
12g45
14g30
15g45
|
13g00-14g00
14g45-15g30
16g00– 16g45
|
|
Thứ Sáu
26/06/2020
|
Khối 9 học
TS 10
|
|
Chiều
|
8
|
Toán học 90 phút
Sinh học 45 phút
|
12g45
15g00
|
13g00-14g30
15g15-16g00
|
|
Thứ Bảy
27/06/2020
|
Khối 9 học
TS 10
|
|
Chiều
|
6
|
Toán học 90 phút
Địa lý 45 phút
|
12g45
15g00
|
13g00-14g30
15g15-16g00
|
|
Thứ Hai
29/06/2020
|
Sáng
|
7
|
Vật lý 45 phút
Tiếng Anh 60 phút
Sinh học 45 phút
|
7g15
8g45
10g10
|
7g30-8g15
9g00-10g00
10g15 – 11g00
|
|
Chiều
|
8
|
Hóa 45 phút
Lịch sử 45 phút
|
12g45
14g15
|
13g00-13g45
14g30-15g15
|
|
Thứ Ba
30/06/2020
|
Sáng
|
6,7,8
|
Kiểm tra vét
|
7g00
|
(tính theo môn kiểm tra)
|
|
Chiều
|
6,7,8
|
Kiểm tra vét
|
13g00
|
(tính theo môn kiểm tra)
|